可戲 kě xì · khả hí Hán Việt: khả hí · Pinyin: kě xì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 戲 (hí)Pinyinkě xìHán Việtkhả híCấu tạo可 + 戲 · khả + hí nghĩa thành phần: khả + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可喜;可爱。Tân Hoa Tự Điển 1.可喜;可爱。