可手 kě shǒu · khả thủ Hán Việt: khả thủ · Pinyin: kě shǒu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 手 (thủ)Pinyinkě shǒuHán Việtkhả thủCấu tạo可 + 手 · khả + thủ nghĩa thành phần: khả + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.合手;称手。EngCihui 可手 ěshǒu* s.v. easy to use; convenient