可撲撲 kě pū pū · khả phác phác Hán Việt: khả phác phác · Pinyin: kě pū pū Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 撲 (phác) + 撲 (phác)Pinyinkě pū pūHán Việtkhả phác phácCấu tạo可 + 撲 + 撲 · khả + phác + phác nghĩa thành phần: khả + phác + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心跳。Tân Hoa Tự Điển 1.形容心跳。