可拆 kě chāi · khả sách Hán Việt: khả sách · Pinyin: kě chāi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 拆 (sách)Pinyinkě chāiHán Việtkhả sáchCấu tạo可 + 拆 · khả + sách nghĩa thành phần: khả + sách Nghĩa EngCihui 可拆 ěchāi attr. removable; detachable