可拉 kě lā · khả lạp Hán Việt: khả lạp · Pinyin: kě lā Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 拉 (lạp)Pinyinkě lāHán Việtkhả lạpCấu tạo可 + 拉 · khả + lạp nghĩa thành phần: khả + lạp