可據

kě jù khả cứ

Hán Việt: khả cứ · Pinyin: kě jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可作依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可作依据。