可掬
khả cúc
Hán Việt: khả cúc · Pinyin: kě jū
Tổng quan
rõ ràng | dễ thấy
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng | dễ thấy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以用手捧住。形容情状明显。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可以用手捧住。形容情状明显。
Eng
- CC-CEDICT conspicuous|plain to see
- Cihui conspicuous; plain to see