可掬

kě jūkhả cúc

Hán Việt: khả cúc · Pinyin: kě jū

Tổng quan

rõ ràng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可以用手捧住。形容情状明显。

Cấu tạo: 可 (khả) + 掬 (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ thấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以用手捧住。形容情状明显。

Eng

  • Cihui conspicuous; plain to see

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以