可敦 kě dūn · khả đôn Hán Việt: khả đôn · Pinyin: kě dūn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 敦 (đôn)Pinyinkě dūnHán Việtkhả đônCấu tạo可 + 敦 · khả + đôn nghĩa thành phần: khả + đôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 可汗之妻的稱號。也稱為「賀敦」、「可賀敦」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"可贺敦"。