可斷言 khả đoạn ngôn Hán Việt: khả đoạn ngôn Tổng quan xem assert Cấu tạo: 可 (khả) + 斷 (đoạn) + 言 (ngôn)Hán Việtkhả đoạn ngônCấu tạo可 + 斷 + 言 · khả + đoạn + ngôn nghĩa thành phần: khả + đoạn + ngôn Nghĩa ViệtCihui xem assert