可新 kě xīn · khả tân Hán Việt: khả tân · Pinyin: kě xīn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 新 (tân)Pinyinkě xīnHán Việtkhả tânCấu tạo可 + 新 · khả + tân nghĩa thành phần: khả + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹可亲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹可亲。