可期 khả kì Hán Việt: khả kì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 期 (kì)Hán Việtkhả kìCấu tạo可 + 期 · khả + kì nghĩa thành phần: khả + kì Nghĩa EngCihui 可期 kěqī v.p. can be expected; one may look forward to