可朱渾

kě zhū hún khả chu hồn

Hán Việt: khả chu hồn · Pinyin: kě zhū hún

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (chu) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。北周有可朱浑元。见《周书.文帝纪下》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北周有可朱浑元。见《周书.文帝纪下》。