可朱渾 kě zhū hún · khả chu hồn Hán Việt: khả chu hồn · Pinyin: kě zhū hún Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 朱 (chu) + 渾 (hồn)Pinyinkě zhū húnHán Việtkhả chu hồnCấu tạo可 + 朱 + 渾 · khả + chu + hồn nghĩa thành phần: khả + chu + hồn