可來 kě lái · khả lai Hán Việt: khả lai · Pinyin: kě lái Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 來 (lai)Pinyinkě láiHán Việtkhả laiCấu tạo可 + 來 · khả + lai nghĩa thành phần: khả + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 却,来,语助词; 可曾,是否。来,语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.却,来,语助词。 2.可曾,是否。来,语助词。