可染 kě rǎn · khả nhiễm Hán Việt: khả nhiễm · Pinyin: kě rǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 染 (nhiễm)Pinyinkě rǎnHán Việtkhả nhiễmCấu tạo可 + 染 · khả + nhiễm nghĩa thành phần: khả + nhiễm