可查 khả tra Hán Việt: khả tra Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 查 (tra)Hán Việtkhả traCấu tạo可 + 查 · khả + tra nghĩa thành phần: khả + tra Nghĩa EngCihui 可查 ěchá* attr. having evidence or referent sources