可比 kě bǐ · khả bỉ Hán Việt: khả bỉ · Pinyin: kě bǐ Tổng quan có thể so sánh Cấu tạo: 可 (khả) + 比 (bỉ)Pinyinkě bǐHán Việtkhả bỉCấu tạo可 + 比 · khả + bỉ nghĩa thành phần: khả + bỉ Nghĩa ViệtCihui có thể so sánhEngCC-CEDICT comparableCihui comparable