可氣

kě qì khả khí

Hán Việt: khả khí · Pinyin: kě qì

Tổng quan

phiền phức | gây khó chịu | bực bội

Cấu tạo: (khả) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiền phức | gây khó chịu | bực bội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人生氣。《紅樓夢》第五九回:「你這裡是極小的,算不起數兒來,還有大的可氣可笑之事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人生气。

Eng

  • CC-CEDICT annoying|irritating|exasperating
  • Cihui annoying; irritating; exasperating