可決

kě jué khả quyết

Hán Việt: khả quyết · Pinyin: kě jué

Tổng quan

thông qua | phê chuẩn | bỏ phiếu tán thành (luật pháp, v.v.)

Cấu tạo: (khả) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông qua | phê chuẩn | bỏ phiếu tán thành (luật pháp, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to adopt|to pass|to vote approval (of a law etc)
  • Cihui to adopt; to pass; to vote approval (of a law etc)

ja

  • JMdict approval|adoption (of a motion, bill, etc.)|passage