可沓 kě tà · khả đạp Hán Việt: khả đạp · Pinyin: kě tà Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 沓 (đạp)Pinyinkě tàHán Việtkhả đạpCấu tạo可 + 沓 · khả + đạp nghĩa thành phần: khả + đạp