可洗 kě xǐ · khả tẩy Hán Việt: khả tẩy · Pinyin: kě xǐ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 洗 (tẩy)Pinyinkě xǐHán Việtkhả tẩyCấu tạo可 + 洗 · khả + tẩy nghĩa thành phần: khả + tẩy