可測 khả trắc Hán Việt: khả trắc Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 測 (trắc)Hán Việtkhả trắcCấu tạo可 + 測 · khả + trắc nghĩa thành phần: khả + trắc Nghĩa EngCihui 可測 ěcè attr. measurable (process)