可溼 khả thấp Hán Việt: khả thấp Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 溼 (thấp)Hán Việtkhả thấpCấu tạo可 + 溼 · khả + thấp nghĩa thành phần: khả + thấp Nghĩa EngCihui wettable