可溯 khả tố Hán Việt: khả tố Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 溯 (tố)Hán Việtkhả tốCấu tạo可 + 溯 · khả + tố nghĩa thành phần: khả + tố Nghĩa EngCihui 可溯 ěsù* attr. <lg.> recursive