可爺 kě yé · khả gia Hán Việt: khả gia · Pinyin: kě yé Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 爺 (gia)Pinyinkě yéHán Việtkhả giaCấu tạo可 + 爺 · khả + gia nghĩa thành phần: khả + gia