可琼 khả quỳnh Hán Việt: khả quỳnh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 琼 (quỳnh)Hán Việtkhả quỳnhCấu tạo可 + 琼 · khả + quỳnh nghĩa thành phần: khả + quỳnh