可生 kě shēng · khả sanh Hán Việt: khả sanh · Pinyin: kě shēng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 生 (sanh)Pinyinkě shēngHán Việtkhả sanhCấu tạo可 + 生 · khả + sanh nghĩa thành phần: khả + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 却是。Tân Hoa Tự Điển 1.却是。