可異 kě yì · khả dị Hán Việt: khả dị · Pinyin: kě yì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 異 (dị)Pinyinkě yìHán Việtkhả dịCấu tạo可 + 異 · khả + dị nghĩa thành phần: khả + dị