可看
khả khán
Hán Việt: khả khán · Pinyin: kě kàn
Tổng quan
đáng xem oi được. Vừa mắt. khả khán khả khán ☆Coi được. Vừa mắt.
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng xem oi được. Vừa mắt. khả khán khả khán ☆Coi được. Vừa mắt.
Eng
- CC-CEDICT worth seeing
- Cihui worth seeing