可着
khả trứ
Hán Việt: khả trứ · Pinyin: kě zhe
Tổng quan
vừa vừa: vừa phải/vừa
Nghĩa
Việt
- Cihui vừa vừa: vừa phải/vừa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示在某个范围内达到最大限度;尽(jǐn)着:~劲儿干|~嗓子叫唤|~这块布料,能做什么就做什么。
Eng
- Cihui 可著 ězhe v.p. <coll.> manage to make do