可矜

kě jīn khả căng

Hán Việt: khả căng · Pinyin: kě jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (căng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.值得誇耀。《文選.陸機.豪士賦》:「知曩勛之可矜,暗成敗之有會。」 2.值得憐憫。《喻世明言.卷二六.沈小官一鳥害七命》:「李吉平人屈死,情實可矜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值得矜夸; 可怜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.值得矜夸。 2.可怜。