可積 kě jī · khả tích Hán Việt: khả tích · Pinyin: kě jī Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 積 (tích)Pinyinkě jīHán Việtkhả tíchCấu tạo可 + 積 · khả + tích nghĩa thành phần: khả + tích