可移动磁盘

kě yí dòng cí pánkhả di động từ bàn

Hán Việt: khả di động từ bàn · Pinyin: kě yí dòng cí pán

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 動 (động) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổ đĩa di động

Đức

  • Handedict Wechselplatte

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁盘存储器 · 磁盘驱动器 · 可移动性 · 可移动的 · 可移去的 · 可移植性 · 磁盘分区 · 磁盘扇区