磁盤分區

từ bàn phân khu

Hán Việt: từ bàn phân khu

Tổng quan

(Tech) sự phân chia đĩa

Cấu tạo: (từ) + (bàn) + (phân) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) sự phân chia đĩa