磁盘分区

từ bàn phân khu

Hán Việt: từ bàn phân khu

Tổng quan

phân vùng đĩa; (Tech) sự phân chia đĩa

Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 分 (phân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân vùng đĩa
  • Tần suất từ phân vùng đĩa; (Tech) sự phân chia đĩa

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁盘扇区 · 磁盘空间 · 分区制 · 分区的 · 磁盘存储器 · 磁盘驱动器 · 磁盘存储 · 磁盘容量