可移植性

kě yí zhí xìngkhả di thực tính

Hán Việt: khả di thực tính · Pinyin: kě yí zhí xìng

Tổng quan

tính di động (ngôn ngữ lập trình)

Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 植 (thực) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính di động
  • Tần suất từ tính di động (ngôn ngữ lập trình)

Eng

  • Cihui portability (programming language)
  • Tần suất từ portability (programming language)

Đức

  • Handedict Beweglichkeit, Tragbarkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

可移动性 · 可移动的 · 可移去的 · 可移植 · 可移出的 · 可移动地 · 可移动 · 可移动硬盘