可答 kě dá · khả đáp Hán Việt: khả đáp · Pinyin: kě dá Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 答 (đáp)Pinyinkě dáHán Việtkhả đápCấu tạo可 + 答 · khả + đáp nghĩa thành phần: khả + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"可搭"。