可編程

kě biān chéng khả biên trình

Hán Việt: khả biên trình · Pinyin: kě biān chéng

Tổng quan

có thể lập trình

Cấu tạo: (khả) + (biên) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể lập trình

Eng

  • CC-CEDICT programmable
  • Cihui programmable