可終止

kě zhōng zhǐ khả chung chỉ

Hán Việt: khả chung chỉ · Pinyin: kě zhōng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (chung) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui terminability