可罕 kě hǎn · khả hãn Hán Việt: khả hãn · Pinyin: kě hǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 罕 (hãn)Pinyinkě hǎnHán Việtkhả hãnCấu tạo可 + 罕 · khả + hãn nghĩa thành phần: khả + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"可汗"。