可者 kě zhě · khả giả Hán Việt: khả giả · Pinyin: kě zhě Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 者 (giả)Pinyinkě zhěHán Việtkhả giảCấu tạo可 + 者 · khả + giả nghĩa thành phần: khả + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指合乎要求的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指合乎要求的人。