可而

kě ér khả nhi

Hán Việt: khả nhi · Pinyin: kě ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹可以。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹可以。