可耕 kě gēng · khả canh Hán Việt: khả canh · Pinyin: kě gēng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 耕 (canh)Pinyinkě gēngHán Việtkhả canhCấu tạo可 + 耕 · khả + canh nghĩa thành phần: khả + canh