可聽

kě tīngkhả thính

Hán Việt: khả thính · Pinyin: kě tīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可以听从。 2.好听。

Cấu tạo: 可 (khả) + 聽 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. nice-sounding 2. <lg.> audible

Eng

  • Cihui 可聽 ětīng* attr. 1. nice-sounding 2. <lg.> audible

Từ liên quan

Gần nghĩa

可聽到 · 可聽性 · 可不 · 可中 · 可樂 · 可爭 · 可親 · 可人