可著

khả trứ

Hán Việt: khả trứ

Tổng quan

vừa vừa; vừa phải; vừa。就著某個範圍不增減; 盡著。 可著勁兒干。 làm vừa thôi.

Cấu tạo: (khả) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa vừa; vừa phải; vừa。就著某個範圍不增減; 盡著。 可著勁兒干。 làm vừa thôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.按照、比照。《紅樓夢》第七五回:「如今都是可著頭做帽子了,要一點富餘也不能的。」 2.所有、全部。如:「可著這一櫃子的衣服,沒有一件是合身的。」