可虑

kě lǜkhả lự

Hán Việt: khả lự · Pinyin: kě lǜ

Tổng quan

đáng lo ngại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.令人忧虑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

令人憂慮。《文明小史》第二九回:「只是海疆盜賊橫行,地方不得安靜,倒是一樁可慮的事。」

Cấu tạo: 可 (khả) + 慮 (lự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng lo
  • Biên soạn worrisome

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人憂慮。《文明小史》第二九回:「只是海疆盜賊橫行,地方不得安靜,倒是一樁可慮的事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.令人忧虑。

Eng

  • Cihui worrisome

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以