可虞 kě yú · khả ngu Hán Việt: khả ngu · Pinyin: kě yú Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 虞 (ngu)Pinyinkě yúHán Việtkhả nguCấu tạo可 + 虞 · khả + ngu nghĩa thành phần: khả + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.使人忧虑。