可蚤 kě zǎo · khả tảo Hán Việt: khả tảo · Pinyin: kě zǎo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 蚤 (tảo)Pinyinkě zǎoHán Việtkhả tảoCấu tạo可 + 蚤 · khả + tảo nghĩa thành phần: khả + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"可早"。