可蠢

kě chǔn khả xuẩn

Hán Việt: khả xuẩn · Pinyin: kě chǔn

Tổng quan

(tiếng địa phương) không chịu nổi | xấu hổ

Cấu tạo: (khả) + (xuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) không chịu nổi | xấu hổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。难堪,可羞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。难堪,可羞。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) unbearable|embarrassing
  • Cihui (dialect) unbearable; embarrassing