可要
khả yếu
Hán Việt: khả yếu · Pinyin: kě yào
Tổng quan
cần phải
Nghĩa
Việt
- Cihui cần phải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示期待;将要。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示期待;将要。
Eng
- Cihui 可要 ěyào v.p. be worth having; may have
Hán Việt: khả yếu · Pinyin: kě yào
cần phải