可观的

khả quan đích

Hán Việt: khả quan đích

Tổng quan

đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng (người), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể đẹp, tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ, lớn, đáng kể, đẹp nết hơn đẹp ng

Cấu tạo: 可 (khả) + 觀 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng kể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi devil of

Eng

  • Cihui devil of

Từ liên quan

Gần nghĩa

可觀 · 可观 · 可观察性 · 可观察的 · 可观测性 · 可观的捐款 · 可观察 · 可观测量