可觀的 khả quan đích Hán Việt: khả quan đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 觀 (quan) + 的 (đích)Hán Việtkhả quan đíchCấu tạo可 + 觀 + 的 · khả + quan + đích nghĩa thành phần: khả + quan + đích Nghĩa EngCihui devil of